| STT |
Họ và tên |
Loại CCHN |
Số CCHNCK |
Số chứng chỉ chuyên môn chứng khoán phái sinh |
Phòng ban |
Chức vụ |
| 1 |
Nguyễn Hoàng Yến |
PTTC |
003117/PTTC |
80 PS012017/QĐ-ĐT |
Ban Giám đốc |
Tổng Giám đốc |
| 2 |
Lê Đình Toán |
PTTC |
01179/PTTC |
64 PS022017/QĐ-ĐT |
HQ Branch 1 |
Giám đốc Kinh doanh |
| 3 |
Huỳnh Thị Bích Hoa |
MGCK |
003029/MGCK |
17 PS122017/QĐ-ĐT |
HQ Branch 1 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 4 |
Lê Thị Thùy Ngân |
MGCK |
009420/MGCK |
|
HQ Branch 1 |
Nhân viên Môi giới |
| 5 |
Phan Đình Thuấn |
MGCK |
003953/MGCK |
60 PS022017/QĐ-ĐT |
HQ Branch 1 |
Nhân viên Môi giới |
| 6 |
Võ Duy Hiếu Văn |
MGCK |
005154/MGCK |
|
HQ Branch 1 |
Nhân viên Môi giới |
| 7 |
Thái Hoàng Kim Ngân |
MGCK |
008089/MGCK |
32 PS042023/HĐ/QĐ-ĐT |
HQ Branch 1 |
Nhân viên Môi giới |
| 8 |
Nguyễn Đăng Đại |
MGCK |
003064/MGCK |
|
HQ Branch 1 |
Nhân viên Môi giới |
| 9 |
Trần Quốc Toàn |
MGCK |
004713/MGCK |
68 PS082019/QĐ-ĐT |
HQ Branch 2 |
Giám đốc Kinh doanh |
| 10 |
Bùi Thanh Lâm |
MGCK |
006603/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 11 |
Trần Nam Quang Trung |
MGCK |
009145/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 12 |
Lục Bá Đạt |
MGCK |
004479/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 13 |
Lê Thị Nhi |
QLQ |
003077/QLQ |
|
HQ Branch 2 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 14 |
Cao Hoài Thanh Bảo |
MGCK |
004694/MGCK |
7 PS082018/QĐ-ĐT |
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 15 |
Phạm Văn Cường |
MGCK |
008235/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 16 |
Đỗ Thanh Sơn |
MGCK |
008893/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 17 |
Ngô Thanh Trà |
MGCK |
004664/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 18 |
Bùi Ngọc Trung |
MGCK |
009445/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 19 |
Võ Tuấn Anh Nhân |
MGCK |
009017/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 20 |
Nguyễn Phụng Yến |
MGCK |
008548/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 21 |
Phạm Thanh Tiến |
MGCK |
010291/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 22 |
Nguyễn Nhật Tân |
MGCK |
010407/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 23 |
Nguyễn Ngọc Thanh Vy |
MGCK |
004745/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 24 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
MGCK |
010036/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 25 |
Trần Duy Thiện |
MGCK |
010248/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 26 |
Nguyễn Thị Minh Châu |
MGCK |
008813/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 27 |
Phạm Quốc Khánh |
MGCK |
009496/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 28 |
Nguyễn Đức Long |
MGCK |
00579/MGCK |
65 PS042016/QĐ-ĐT |
HQ Branch 3 |
Giám đốc Kinh doanh |
| 29 |
Hồ Thị Bích Mỹ |
QLQ |
003069/QLQ |
|
HQ Branch 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 30 |
Võ Đức Thiện Bảo |
MGCK |
006586/MGCK |
|
HQ Branch 3 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 31 |
Trương Quốc Anh |
MGCK |
002073/MGCK |
|
HQ Branch 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 32 |
Phan Thị Trang Điểm |
MGCK |
008957/MGCK |
|
HQ Branch 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 33 |
Trần Thị Thùy Dung |
MGCK |
001781/MGCK |
17 PS042016/QĐ-ĐT |
HQ Branch 3 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 34 |
Trần Đức Hoàng |
MGCK |
008253/MGCK |
|
HQ Branch 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 35 |
Nguyễn Hoa Tranh |
QLQ |
002397/QLQ |
|
HQ Branch 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 36 |
Đỗ Thành Đô |
MGCK |
004537/MGCK |
15 PS082018/QĐ-ĐT |
HQ Branch 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 37 |
Nguyễn Trung Trực |
MGCK |
008264/MGCK |
|
HQ Branch 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 38 |
Bùi Thị Duyên |
QLQ |
001556/QLQ |
12 PS062017/QĐ-ĐT |
HQ Branch 6 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 39 |
Trần Thị Thùy |
MGCK |
009434/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 40 |
Phạm Thị Bích Thảo |
MGCK |
006729/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 41 |
Nguyễn Viết Hoàng Dũng |
MGCK |
009845/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 42 |
Phạm Tống Minh Đạt |
MGCK |
008633/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 43 |
Đinh Duy Vũ |
MGCK |
009202/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 44 |
Ngô Hương Thảo |
MGCK |
009028/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 45 |
Nguyễn Văn Hiếu |
MGCK |
001771/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 46 |
Đỗ Anh Tuấn |
MGCK |
002780/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 47 |
Vũ Văn Sinh |
MGCK |
005102/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 48 |
Đàm Quang Tiến |
MGCK |
006695/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 49 |
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
MGCK |
010340/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 50 |
Trịnh Quang Hà |
MGCK |
010992/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 51 |
Phan Văn Trắng |
MGCK |
010940/MGCK |
|
HQ Branch 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 52 |
Bùi Thị Diệp |
MGCK |
007330/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 53 |
Cao Thị Chinh |
MGCK |
011069/MGCK |
|
HQ Branch 6 |
Nhân viên Môi giới |
| 54 |
Nguyễn Thị Thanh Xuân |
PTTC |
002647/PTTC |
|
Phòng Tự doanh |
Trưởng phòng Tự doanh |
| 55 |
Hà Lan Anh |
QLQ |
002741/QLQ |
|
Phòng Tự doanh |
Chuyên viên Phân tích Cấp cao |
| 56 |
Bùi Ngọc Châu |
QLQ |
002116/QLQ |
5 PS082019/QĐ-ĐT |
Phòng Tự doanh |
Chuyên viên Phân tích Cấp cao |
| 57 |
Nguyễn Thị Thắm |
QLQ |
003161/QLQ |
41 PS052025/QĐ-ĐT |
Phòng Tự doanh |
Chuyên viên Phân tích |
| 58 |
Lương Thị Thu Trang |
QLQ |
003323/QLQ |
107 PS092016HĐ/QĐ-ĐT |
Phòng Tự doanh |
Chuyên viên Phân tích |
| 59 |
Ngô Thị Mai Phương |
PTTC |
001507/PTTC |
63 PS082018/QĐ-ĐT |
Phòng Tự doanh |
Chuyên viên Phân tích |
| 60 |
Vũ Sơn Tùng |
PTTC |
002294/PTTC |
94 PS042018/QĐ-ĐT |
Phòng Tự doanh |
Chuyên viên Phân tích |
| 61 |
Lê Thị Thùy Châu |
QLQ |
001791/QLQ |
6 PS082019/QĐ-ĐT |
Phòng Bảo lãnh phát hành |
Giám đốc Bảo lãnh phát hành |
| 62 |
Ngô Thị Ngọc Thủy |
QLQ |
001744/QLQ |
|
Phòng Bảo lãnh phát hành |
Chuyên viên Bảo lãnh phát hành Cấp cao |
| 63 |
Đỗ Thị Phương Thảo |
QLQ |
001614/QLQ |
50 PS062017/QĐ-ĐT |
Phòng Bảo lãnh phát hành |
Chuyên viên Bảo lãnh phát hành |
| 64 |
Đinh Thị Mỹ Hòa |
MGCK |
004590/MGCK |
|
Phòng Tư vấn đầu tư |
Chuyên viên Tư vấn đầu tư |
| 65 |
Phạm Tuấn Sơn |
PTTC |
002499/PTTC |
|
Phòng Tư vấn đầu tư |
Trưởng phòng Tư vấn đầu tư |
| 66 |
Trương Hồng Ngọc |
MGCK |
008598/MGCK |
|
Phòng Tư vấn đầu tư |
Chuyên viên Tư vấn đầu tư |
| 67 |
Nguyễn Thanh Hoàng |
MGCK |
004946/MGCK |
|
Phòng Tư vấn đầu tư |
Chuyên viên Tư vấn đầu tư |
| 68 |
Võ Minh Ngọc |
MGCK |
004559/MGCK |
41 PS06.2022/QĐ-ĐT |
Phòng Tư vấn đầu tư |
Chuyên viên Tư vấn đầu tư |
| 69 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thy |
MGCK |
007583/MGCK |
66 PS082019/QĐ-ĐT |
Phòng Tư vấn đầu tư |
Chuyên viên Tư vấn đầu tư |
| 70 |
Vũ Thị Hường |
QLQ |
003220/QLQ |
17 PS112017HĐ/QĐ-ĐT |
Phòng Tư vấn đầu tư |
Chuyên viên Tư vấn đầu tư |
| 71 |
Trần Thị Thanh Ngân |
MGCK |
004268/MGCK |
54 PS082018/QĐ-ĐT |
Phòng Tư vấn đầu tư |
Chuyên viên Tư vấn đầu tư |
| 72 |
Nguyễn Thị Hà Hương |
MGCK |
004584/MGCK |
31 PS042019/QĐ-ĐT |
Phòng Tư vấn đầu tư |
Chuyên viên Tư vấn đầu tư |
| 73 |
Đặng Hùng Quân |
QLQ |
001055/QLQ |
62 PS182017/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Giám đốc Chi nhánh |
| 74 |
Nguyễn Thị Thanh Mai |
MGCK |
003490/MGCK |
33 PS102019/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Chuyên viên Giao dịch Cấp cao |
| 75 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
MGCK |
007217/MGCK |
|
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Trưởng phòng Môi giới |
| 76 |
Nguyễn Thế Vĩnh |
MGCK |
007386/MGCK |
|
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Giám đốc Kinh doanh - Chi nhánh Hồ Chí Minh |
| 77 |
Nguyễn Thị Hồng Thương |
MGCK |
009073/MGCK |
|
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Nhân viên Môi giới |
| 78 |
Văn Ngọc Tú Uyên |
MGCK |
009508/MGCK |
|
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Nhân viên Môi giới |
| 79 |
Phạm Minh Thiện |
MGCK |
004320/MGCK |
|
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Nhân viên Môi giới |
| 80 |
Đinh Tuyết Mai |
MGCK |
002451/MGCK |
|
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Nhân viên Giao dịch |
| 81 |
Nguyễn Lê Quỳnh Hương |
MGCK |
009503/MGCK |
|
Chi nhánh Hồ Chí Minh |
Nhân viên Môi giới |
| 82 |
Thạch Văn Đạt |
QLQ |
003123/QLQ |
27 PS032018/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hà Nội |
Giám đốc Chi nhánh |
| 83 |
Nguyễn Thị Minh Nguyệt |
MGCK |
006815/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Giao dịch |
| 84 |
Lã Văn Sơn |
MGCK |
00291/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Trưởng phòng Giao dịch |
| 85 |
Lê Thanh Thúy |
MGCK |
00006/MGCK |
69 PS012017/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hà Nội |
Trưởng phòng Môi giới |
| 86 |
Phạm Sơn Tùng |
QLQ |
003149/QLQ |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 87 |
Nguyễn Hạ Vy |
MGCK |
009973/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Giao dịch |
| 88 |
Lê Thị Minh Ánh |
MGCK |
008575/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 89 |
Trịnh Thị Thảo |
MGCK |
002826/MGCK |
38 PS072016/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hà Nội |
Trưởng phòng Môi giới |
| 90 |
Nguyễn Xuân Đức |
MGCK |
003355/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 91 |
Phùng Thị Tuyết Mai |
MGCK |
007342/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 92 |
Trần Thị Thảo |
QLQ |
003167/QLQ |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 93 |
Trần Đình Phong |
MGCK |
009771/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 94 |
Lê Thị Hồng Ánh |
MGCK |
010605/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Trưởng phòng Môi giới |
| 95 |
Nguyễn Mai Hương |
MGCK |
009094/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 96 |
Vũ Khánh Hiếu |
MGCK |
008376/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Trưởng phòng Môi giới |
| 97 |
Nguyễn Thị Tâm Thủy |
MGCK |
005226/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 98 |
Doãn Thị Hà Mi |
MGCK |
004845/MGCK |
38 PS032021/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 99 |
Nguyễn Thanh Sang |
MGCK |
009675/MGCK |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 100 |
Trần Văn Anh |
MGCK |
008704/MGCK |
3 PS032022/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hà Nội |
Trưởng phòng Môi giới |
| 101 |
Nguyễn Thị Thu Hằng |
QLQ |
001476/QLQ |
|
Chi nhánh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 102 |
Nguyễn Thị Bình Minh |
PTTC |
003175/PTTC |
39 PS012017/QĐ-ĐT |
Trung tâm Kinh Doanh Hà Nội |
Giám đốc Trung tâm Kinh doanh Hà Nội |
| 103 |
Vũ Minh Phương |
MGCK |
002797/MGCK |
53 PS012017/QĐ-ĐT |
Trung tâm Kinh Doanh Hà Nội |
Trưởng phòng Môi giới |
| 104 |
Trần Thu Giang |
MGCK |
009859/MGCK |
|
Trung tâm Kinh Doanh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 105 |
Phạm Đinh Tiến Khoa |
MGCK |
004547/MGCK |
20 PS112017/QĐ-ĐT |
Trung tâm Kinh Doanh Hà Nội |
Trưởng phòng Môi giới |
| 106 |
Nguyễn Thị Bích Huyền |
MGCK |
008978/MGCK |
|
Trung tâm Kinh Doanh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 107 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
MGCK |
008368/MGCK |
|
Trung tâm Kinh Doanh Hà Nội |
Phó Phòng Giao dịch - Trung tâm Kinh doanh Hà Nội |
| 108 |
Trần Hà Anh |
MGCK |
008109/MGCK |
|
Trung tâm Kinh Doanh Hà Nội |
Nhân viên Môi giới |
| 109 |
Vũ Quỳnh Ly |
MGCK |
006279/MGCK |
|
Trung tâm Kinh Doanh Hà Nội |
Trưởng phòng Môi giới |
| 110 |
Trần Anh Vũ |
MGCK |
008817/MGCK |
|
Chi nhánh Vũng Tàu |
Giám đốc Chi nhánh |
| 111 |
Lê Đức Nghĩa |
MGCK |
008820/MGCK |
|
Chi nhánh Vũng Tàu |
Trưởng phòng Môi giới |
| 112 |
Hoàng Thị Thanh Hằng |
MGCK |
008792/MGCK |
|
Chi nhánh Vũng Tàu |
Nhân viên Môi giới |
| 113 |
Nguyễn Thị Thuận |
MGCK |
009185/MGCK |
|
Chi nhánh Vũng Tàu |
Nhân viên Giao dịch |
| 114 |
Trương Hoàng Lâm |
MGCK |
008601/MGCK |
|
Chi nhánh Vũng Tàu |
Trưởng phòng Môi giới |
| 115 |
Nguyễn Duy Cao |
MGCK |
010134/MGCK |
|
Chi nhánh Vũng Tàu |
Nhân viên Môi giới |
| 116 |
Đỗ Hải Thuyên |
MGCK |
004641/MGCK |
124 PS142017/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Vũng Tàu |
Nhân viên Môi giới |
| 117 |
Nguyễn Trọng Hùng |
MGCK |
006514/MGCK |
|
Chi nhánh Vũng Tàu |
Trưởng phòng Môi giới |
| 118 |
Đinh Trọng Hùng |
MGCK |
007970/MGCK |
|
Chi nhánh Vũng Tàu |
Nhân viên Môi giới |
| 119 |
Đặng Huy Hoàng |
MGCK |
006334/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Giám đốc Chi nhánh |
| 120 |
Trương Thị Hồng |
MGCK |
00865/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Giao dịch |
| 121 |
Nguyễn Hồng Hạnh |
MGCK |
008709/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Môi giới |
| 122 |
Cao Thị Thùy Trang |
MGCK |
008251/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Môi giới |
| 123 |
Phan Minh Mỹ Hằng |
MGCK |
008440/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Môi giới |
| 124 |
Lê Thị Hà |
MGCK |
009124/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Trưởng phòng Môi giới |
| 125 |
Lê Thị Liên |
MGCK |
007920/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Môi giới |
| 126 |
Huỳnh Thị Thanh |
MGCK |
009700/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Giao dịch |
| 127 |
Đặng Thị Yến Phương |
MGCK |
008783/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Môi giới |
| 128 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
MGCK |
009006/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Môi giới |
| 129 |
Huỳnh Thị Thúy Na |
MGCK |
009088/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Môi giới |
| 130 |
Đặng Văn Cường |
QLQ |
003072/QLQ |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Trưởng phòng Môi giới |
| 131 |
Đỗ Thị Minh Giang |
MGCK |
007703/MGCK |
8 PS042020/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Đà Nẵng |
Trưởng phòng Môi giới |
| 132 |
Nguyễn Thị Nhật Uyên |
MGCK |
007432/MGCK |
|
Chi nhánh Đà Nẵng |
Nhân viên Môi giới |
| 133 |
Trần Thu Trang |
MGCK |
009440/MGCK |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Giám đốc Chi nhánh |
| 134 |
Phan Khánh Linh |
QLQ |
003205/QLQ |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Giám đốc Môi giới |
| 135 |
Hoàng Thị Phương Thúy |
MGCK |
009173/MGCK |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Nhân viên Môi giới |
| 136 |
Nguyễn Minh Khôi |
MGCK |
009045/MGCK |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Trưởng phòng Môi giới |
| 137 |
Vương Đại Nam |
MGCK |
009174/MGCK |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Nhân viên Môi giới |
| 138 |
Lê Quỳnh Trang |
MGCK |
008605/MGCK |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Nhân viên Môi giới |
| 139 |
Nguyễn Thị Thu Hoài |
MGCK |
010104/MGCK |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Nhân viên Môi giới |
| 140 |
Nguyễn Chí Dũng |
MGCK |
008699/MGCK |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Trưởng phòng Môi giới |
| 141 |
Lê Thị Hồng Nhung |
MGCK |
003933/MGCK |
|
Chi nhánh Thăng Long |
Nhân viên Giao dịch |
| 142 |
Dương Thành Như |
QLQ |
003128/QLQ |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Giám đốc Chi nhánh |
| 143 |
Trần Đức Long |
QLQ |
003100/QLQ |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Giám đốc Môi giới |
| 144 |
Lê Tấn Phát |
QLQ |
002665/QLQ |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Trưởng phòng Môi giới |
| 145 |
Trần Thị Diệu Ái |
MGCK |
009084/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Nhân viên Môi giới |
| 146 |
Nguyễn Minh Trí |
MGCK |
007699/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Nhân viên Môi giới |
| 147 |
Nguyễn Minh Toàn |
MGCK |
008283/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Nhân viên Môi giới |
| 148 |
Lê Thị Thu Hiền |
QLQ |
003001/QLQ |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Nhân viên Môi giới |
| 149 |
Nguyễn Thị Trúc Linh |
MGCK |
007474/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Trưởng phòng Môi giới |
| 150 |
Huỳnh Nguyễn Tấn Bách |
MGCK |
010024/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Giám đốc Môi giới |
| 151 |
Đào Quang Sơn |
QLQ |
000873/QLQ |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Trưởng phòng Môi giới |
| 152 |
Lê Thị Thùy Vương |
MGCK |
010377/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Nhân viên Môi giới |
| 153 |
Thiệu Ngân Bình |
PTTC |
01072/PTTC |
5 PS062017/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Sài Gòn |
Trưởng phòng Môi giới |
| 154 |
Nông Văn Linh |
MGCK |
009183/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Trưởng phòng Môi giới |
| 155 |
Cao Thị Ánh Nguyệt |
MGCK |
006795/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Nhân viên Giao dịch |
| 156 |
Nguyễn Thị Thảo Quyên |
MGCK |
007456/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Nhân viên Giao dịch |
| 157 |
Lê Thanh Tùng |
MGCK |
007437/MGCK |
|
Chi nhánh Sài Gòn |
Nhân viên Môi giới |
| 158 |
Đinh Quang Thiện |
MGCK |
002607/MGCK |
54 PS062017/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Cần Thơ |
Giám đốc Chi nhánh |
| 159 |
Trần Cẩm Tú |
MGCK |
003236/MGCK |
|
Chi nhánh Cần Thơ |
Nhân viên Giao dịch |
| 160 |
Phạm Thị Hồng Thắm |
MGCK |
007954/MGCK |
|
Chi nhánh Cần Thơ |
Nhân viên Môi giới |
| 161 |
Nguyễn Minh Lịnh |
MGCK |
004839/MGCK |
|
Chi nhánh Cần Thơ |
Trưởng phòng Môi giới |
| 162 |
Ngô Việt Hưng |
MGCK |
007955/MGCK |
|
Chi nhánh Cần Thơ |
Nhân viên Môi giới |
| 163 |
Lê Văn Mao |
MGCK |
002446/MGCK |
|
Chi nhánh Cần Thơ |
Nhân viên Môi giới |
| 164 |
Lê Thị Mỹ Duyên |
MGCK |
004650/MGCK |
13 PS122017/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Cần Thơ |
Trưởng phòng Môi giới |
| 165 |
Nguyễn Tuấn Anh |
MGCK |
00847/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Giám đốc Chi nhánh |
| 166 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
MGCK |
00321/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Trưởng phòng Môi giới |
| 167 |
Bùi Thị Thanh Xuân |
MGCK |
002636/MGCK |
75 PS012017/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hải Phòng |
Trưởng phòng Môi giới |
| 168 |
Nguyễn Thị Hải Bình |
QLQ |
003219/QLQ |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 169 |
Nguyễn Hiển Đạt |
MGCK |
004259/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 170 |
Đinh Thị Lê Mai |
MGCK |
005185/MGCK |
32 PS012018/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 171 |
Nguyễn Thùy Linh |
MGCK |
008710/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 172 |
Bùi Quang Tuấn |
MGCK |
008803/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 173 |
Mai Thanh Yến |
MGCK |
008606/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Trưởng phòng Môi giới |
| 174 |
Nguyễn Mạnh Tuấn |
MGCK |
010123/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Trưởng phòng Môi giới |
| 175 |
Phạm Vân Anh |
MGCK |
008807/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Giao dịch - Chi nhánh Hải Phòng |
| 176 |
Lê Thị Khánh Phương |
MGCK |
003912/MGCK |
32 PS112017/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 177 |
Đào Đình Tùng |
MGCK |
007641/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 178 |
Nguyễn Thanh Dung |
MGCK |
008808/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 179 |
Vũ Thị Thu Hà |
MGCK |
009754/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 180 |
Nguyễn Khắc Nhất |
MGCK |
010014/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 181 |
Nguyễn Khắc Trung |
MGCK |
003220/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 182 |
Đào Viết Ánh |
MGCK |
010612/MGCK |
|
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 183 |
Nguyễn Hương Quỳnh |
MGCK |
006662/MGCK |
45 PS012018/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Hải Phòng |
Nhân viên Môi giới |
| 184 |
Nguyễn Duy Minh Nhựt |
MGCK |
002227/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 |
Giám đốc Chi nhánh |
| 185 |
Ngô Phương Duy |
MGCK |
008186/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 1 |
Giám đốc Môi giới |
| 186 |
Nguyễn Thị Kim Loan |
MGCK |
007881/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 1 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 187 |
Tạ Anh Minh |
MGCK |
010270/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 1 |
Nhân viên Môi giới |
| 188 |
Nguyễn Thái Bảo |
MGCK |
005211/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 2 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 189 |
Ngô Hữu Hồng Sơn |
MGCK |
002021/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 2 |
Trưởng phòng Môi giới |
| 190 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
MGCK |
008502/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 191 |
Nguyễn Trung Hậu |
PTTC |
00219/PTTC |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 192 |
Lê Thị Lan Nhi |
MGCK |
009513/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 193 |
Nguyễn Thị Hiếu |
MGCK |
010147/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 194 |
Phan Thị Duyên |
MGCK |
006798/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 2 |
Nhân viên Môi giới |
| 195 |
Nguyễn Thị Thanh Thùy |
MGCK |
004931/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 3 |
Giám đốc Môi giới |
| 196 |
Nguyễn Văn Hải |
MGCK |
009376/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 197 |
Nguyễn Đức Việt |
MGCK |
006819/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 198 |
Nguyễn Trường Giang |
MGCK |
008545/MGCK |
|
Chi nhánh CMT8 - Team 3 |
Nhân viên Môi giới |
| 199 |
Tống Nguyễn Khoa Trí |
MGCK |
002722/MGCK |
|
Chi nhánh Bình Dương |
Giám đốc Chi nhánh |
| 200 |
Trần Nguyễn Hoàng Diễm |
MGCK |
006661/MGCK |
8 PS082019/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Bình Dương |
Nhân viên Giao dịch |
| 201 |
Từ Minh Thiện |
QLQ |
003183/QLQ |
80 PS082018/QĐ-ĐT |
Chi nhánh Bình Dương |
Trưởng phòng Môi giới |
| 202 |
Lê Đức Mạnh |
MGCK |
006768/MGCK |
|
Chi nhánh Bình Dương |
Nhân viên Môi giới |
| 203 |
Tô Chí Quyết |
MGCK |
007789/MGCK |
|
Chi nhánh Bình Dương |
Chuyên viên tư vấn |
| 204 |
Lê Quốc Hưng |
MGCK |
009392/MGCK |
|
Chi nhánh Bình Dương |
Nhân viên Môi giới |
| 205 |
Huh Hong Suk |
QLQ |
001868/QLQ |
|
Bộ phận Khác |
Chủ tịch Hội đồng Quản trị |
| 206 |
Vũ Thị Như Hoa |
QLQ |
003048/QLQ |
|
Phòng Dịch vụ Khách hàng |
Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng Cấp cao |
| 207 |
Phùng Đình Bảo Trân |
MGCK |
004361/MGCK |
57 PS122019/QĐ-ĐT |
Phòng Dịch vụ Khách hàng |
Nhân viên Dịch vụ Khách hàng |
| 208 |
Đặng Mỹ Hương |
MGCK |
010247/MGCK |
|
Phòng Dịch vụ Khách hàng |
Nhân viên Dịch vụ Khách hàng |
| 209 |
Nguyễn Thị Trúc Đào |
MGCK |
009992/MGCK |
|
Phòng Dịch vụ Khách hàng |
Nhân viên Dịch vụ Khách hàng |
| 210 |
Nguyễn Thị Bạch Lê |
QLQ |
000885/QLQ |
25 PS062017/QĐ-ĐT |
Phòng Giao dịch |
Giám đốc Giao dịch |
| 211 |
Trần Thị Hồng Phượng |
QLQ |
000506/QLQ |
42 PS062017/QĐ-ĐT |
Phòng Giao dịch |
Trưởng phòng Giao dịch |
| 212 |
Nguyễn Thị Ngọc Hiếu |
MGCK |
006582/MGCK |
|
Phòng Giao dịch |
Chuyên viên Giao dịch Cấp cao |
| 213 |
Nguyễn Thị Thanh Nga |
MGCK |
003308/MGCK |
35 PS102019/QĐ-ĐT |
Phòng Giao dịch |
Chuyên viên Giao dịch Cấp cao |
| 214 |
Ngô Thị Thanh Trúc |
QLQ |
003098/QLQ |
37 PS022024/QĐ-ĐT |
Phòng Giao dịch |
Chuyên viên Giao dịch Cấp cao |
| 215 |
Lê Nguyễn Thiên Phú |
MGCK |
008212/MGCK |
|
Phòng Giao dịch |
Nhân viên Giao dịch |
| 216 |
Phạm Thị Hằng |
MGCK |
00634/MGCK |
|
Phòng Giao dịch |
Chuyên viên Vận hành Cấp cao |
| 217 |
Nguyễn Hoàng Nhật Minh |
MGCK |
008373/MGCK |
23 PS142019/QĐ-ĐT |
Phòng Giao dịch |
Chuyên viên Giao dịch Cấp cao |
| 218 |
Nguyễn Thị Thùy |
MGCK |
009951/MGCK |
|
Phòng Giao dịch |
Nhân viên Giao dịch |
| 219 |
Lê Ngọc Hoàng Anh |
MGCK |
004678/MGCK |
|
Phòng Kế toán |
Chuyên viên Kế toán Cấp cao |
| 220 |
Lê Phương Dung |
MGCK |
004284/MGCK |
|
Phòng Kế toán |
Chuyên viên Kế toán Cấp cao |
| 221 |
Nguyễn Thị Hoàn Mỹ |
MGCK |
006804/MGCK |
|
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Chuyên viên Đặt lệnh Cấp cao |
| 222 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
MGCK |
004224/MGCK |
3 PS042016/QĐ-ĐT |
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Chuyên viên Đặt lệnh Cấp cao |
| 223 |
Nguyễn Thắng |
MGCK |
008852/MGCK |
|
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Trưởng phòng Đặt lệnh |
| 224 |
Đồng Ngọc Tài |
QLQ |
002045/QLQ |
|
Phòng Phân phối Chứng chỉ quỹ |
Nhân viên Phân phối chứng chỉ quỹ |
| 225 |
Vũ Ngọc Tuấn |
MGCK |
007384/MGCK |
|
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Nhân viên Giao dịch |
| 226 |
Lê Anh Tuấn Khoa |
MGCK |
008369/MGCK |
|
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Nhân viên Kinh doanh – khối Khách hàng Tổ chức |
| 227 |
Lê Thị Mai Nguyên |
MGCK |
007687/MGCK |
|
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Nhân viên Nghiệp vụ (tiếng Hàn) |
| 228 |
Nguyễn Thành Hải |
MGCK |
004012/MGCK |
|
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Giám đốc Khách hàng tổ chức |
| 229 |
Nguyễn Thị Thùy |
MGCK |
009950/MGCK |
|
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Nhân viên Đặt lệnh |
| 230 |
Nguyễn Anh Bảo |
MGCK |
010996/MGCK |
|
Phòng Khách hàng Tổ chức |
Nhân viên Đặt lệnh |
| 231 |
Nguyễn Ngọc Thu Dân |
MGCK |
003612/MGCK |
4 PS102019/QĐ-ĐT |
Phòng Phân phối Chứng chỉ quỹ |
Nhân viên Phân phối chứng chỉ quỹ |
| 232 |
Lê Kim Ngân |
PTTC |
00435/PTTC |
|
Phòng Kiểm soát Nội bộ |
Phó phòng Kiểm soát Nội bộ |
| 233 |
Nguyễn An Hòa |
MGCK |
005215/MGCK |
|
Phòng Kiểm toán Nội bộ |
Chuyên viên Kiểm toán Nội bộ Cấp cao |
| 234 |
Đinh Minh Trí |
MGCK |
004478/MGCK |
|
Phòng Phân tích |
Trưởng phòng Phân tích |
| 235 |
Nguyễn Thị Bảo Trân |
QLQ |
003216/QLQ |
|
Phòng Phân tích |
Trưởng phòng Phân tích |
| 236 |
Trương Nguyễn Huỳnh Trâm |
MGCK |
004400/MGCK |
86 PS082018/QĐ-ĐT |
Phòng Phát triển sản phẩm |
Trưởng phòng Phát triển Sản phẩm Cấp cao |
| 237 |
Lê Nguyễn Hoàng Thy |
MGCK |
004247/MGCK |
79 PS042022/QĐ-ĐT |
Phòng Phát triển sản phẩm |
Nhân viên Phát triển Sản phẩm |
| 238 |
Phạm Uyên Chi |
MGCK |
009855/MGCK |
|
Phòng Phát triển Sản phẩm |
Nhân viên Phát triển Sản phẩm |
| 239 |
Nguyễn Thụy Mỹ Ngôn |
MGCK |
004583/MGCK |
|
Phòng Phát triển sản phẩm |
Chuyên viên Phát triển Sản phẩm Cấp cao |
| 240 |
Bùi Thị Thuận |
PTTC |
001598/PTTC |
|
Phòng Phát triển Kinh doanh |
Trưởng phòng Phát triển Kinh doanh |
| 241 |
Nguyễn Ngọc Như Tiên |
MGCK |
010016/MGCK |
|
Phòng Kinh doanh số |
Nhân viên Hỗ trợ Khách hàng |
| 242 |
Trần Quang Vũ |
QLQ |
001522/QLQ |
75 PS022017/QĐ-ĐT |
Phòng Quản trị Rủi ro |
Giám đốc Quản trị Rủi Ro |
| 243 |
Hoàng Đình Chiến |
MGCK |
005059/MGCK |
8 PS042016/QĐ-ĐT |
Phòng Quản trị Rủi ro |
Chuyên viên Quản trị Rủi ro Cấp cao |
| 244 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
MGCK |
004046/MGCK |
59 PS082017/QĐ-ĐT |
Phòng Quản trị Rủi ro |
Phó phòng Quản trị Rủi ro |
| 245 |
Phạm Thị Thúy Quỳnh |
MGCK |
010924/MGCK |
|
Phòng Tài chính |
Chuyên viên Kinh doanh vốn |
| 246 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
MGCK |
009945/MGCK |
|
Phòng Thẩm định Tín dụng |
Chuyên viên Phân tích Tín dụng Cấp cao |
| 247 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
MGCK |
004691/MGCK |
12 PS102021/QĐ-ĐT |
Phòng Vận Hành - Bộ Phận Hệ Thống Nghiệp Vụ |
Trưởng Bộ Phận Hệ Thống Nghiệp Vụ |
| 248 |
Trần Hoài Thu |
MGCK |
006512/MGCK |
|
Khối Công Nghệ Số - Bộ Phận AI |
Trưởng Bộ Phận AI |
| 249 |
Trương Thị Bích Tuyền |
MGCK |
006483/MGCK |
|
Phòng Giải Pháp Số - Bộ Phận Kiểm soát chất lượng |
Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng |
| 250 |
Đào Thị Yến |
MGCK |
007589/MGCK |
|
Phòng Giải Pháp Số - Bộ Phận Front End |
Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ Front End |
| 251 |
Huỳnh Ngọc Thanh Huy |
MGCK |
010791/MGCK |
|
Phòng Giải Pháp Số - Bộ Phận Back End |
Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ Back End |
| 252 |
Nguyễn Phúc Hữu |
MGCK |
002907/MGCK |
|
Khối Công Nghệ Số - Phòng Giải Pháp Số |
Trưởng Phòng Giải Pháp Số |
| 253 |
Vũ Thị Ngọc Trang |
MGCK |
004278/MGCK |
|
Phòng Giải Pháp Số - Bộ Phận Front End |
Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ Front End Cấp cao |